SỰ BIẾN ĐỔI CỦA QUAN HỆ SẢN XUẤT TRONG KỶ NGUYÊN SỐ VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: TIẾP CẬN TỪ KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN
Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và các nền tảng số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX) trên phạm vi toàn cầu. Từ góc độ kinh tế chính trị Mác - Lênin, những biến đổi này không chỉ thể hiện ở sự thay đổi của công cụ lao động và phương thức sản xuất mà còn làm biến đổi các mặt cơ bản của QHSX, bao gồm quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức quản lý, quan hệ phân phối. Việc nghiên cứu và chỉ rõ sự biến đổi của QHSX trong kỷ nguyên số góp phần nhận diện những vấn đề lý luận mới đặt ra, làm cơ sở giải thích các hiện tượng kinh tế mới của thời đại AI.
Từ khóa: Quan hệ sản xuất, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, kinh tế chính trị Mác - Lênin.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, QHSX là tổng thể các mối quan hệ kinh tế giữa người với người trong quá trình sản xuất vật chất, bao gồm quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức quản lý sản xuất và quan hệ phân phối sản phẩm lao động. QHSX luôn vận động và biến đổi phù hợp với trình độ phát triển của LLSX. Khi LLSX phát triển đến một trình độ nhất định, những QHSX cũ trở nên không còn phù hợp và tất yếu phải được điều chỉnh hoặc thay thế bằng những QHSX mới tiến bộ hơn.
Hiện nay, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với hạt nhân là công nghệ số và AI đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất của xã hội hiện đại. Dữ liệu, thuật toán, nền tảng số và AI đang trở thành những yếu tố sản xuất quan trọng bên cạnh vốn, lao động và đất đai. Khoa học và công nghệ ngày càng trở thành LLSX trực tiếp, tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội.
Trong bối cảnh đó, QHSX cũng đang có những biến đổi sâu sắc. Các hình thức sở hữu mới xuất hiện; lao động số và kinh tế nền tảng phát triển mạnh; quá trình trao đổi, phân phối và quản trị sản xuất ngày càng được số hóa và tự động hóa. Những biến đổi này vừa mở ra cơ hội nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa đặt ra nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn mới cần được nghiên cứu dưới góc độ kinh tế chính trị Mác - Lênin.
II. NỘI DUNG
Theo C.Mác, LLSX là yếu tố năng động nhất, thường xuyên biến đổi và giữ vai trò quyết định đối với sự vận động của phương thức sản xuất. Trong quá trình phát triển, LLSX không ngừng được hoàn thiện thông qua sự tiến bộ của khoa học, công nghệ và trình độ lao động xã hội. Sự phát triển đó tất yếu dẫn đến những biến đổi tương ứng của QHSX.
Trong kỷ nguyên số, AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, blockchain và Internet vạn vật đang trở thành những yếu tố cấu thành mới của LLSX hiện đại. Nếu trong nền kinh tế công nghiệp, máy móc cơ khí là công cụ lao động chủ yếu thì trong nền kinh tế số, dữ liệu và thuật toán đang trở thành “tư liệu sản xuất số” có vai trò ngày càng quan trọng. Điều này làm xuất hiện những đặc điểm mới của QHSX và đặt ra yêu cầu phải nhận thức lại một số vấn đề lý luận dưới góc độ kinh tế chính trị Mác - Lênin.
1. Sự biến đổi của quan hệ sản xuất
1.1. Sự biến đổi của quan hệ sở hữu
Biểu hiện nổi bật nhất của sự biến đổi QHSX là sự thay đổi của quan hệ sở hữu. Trong nền kinh tế số, đối tượng sở hữu không còn giới hạn ở các tư liệu sản xuất hữu hình như đất đai, máy móc hay nhà xưởng mà mở rộng sang các tài sản phi vật thể như dữ liệu, phần mềm, thuật toán, mô hình AI và tài sản trí tuệ.
Dữ liệu đang trở thành nguồn lực chiến lược của nền kinh tế hiện đại. Các doanh nghiệp công nghệ lớn sở hữu lượng dữ liệu khổng lồ và sử dụng chúng để phát triển các mô hình AI, tối ưu hóa sản xuất kinh doanh và tạo lợi thế cạnh tranh. Quyền sở hữu dữ liệu vì vậy trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia. Cùng với đó, sở hữu trí tuệ ngày càng đóng vai trò trung tâm trong cơ cấu tài sản của doanh nghiệp. Giá trị của nhiều tập đoàn công nghệ không còn dựa chủ yếu vào tài sản hữu hình mà dựa vào bằng sáng chế, phần mềm, công nghệ lõi và cơ sở dữ liệu.
Sự phát triển của kinh tế nền tảng còn tạo ra các hình thức sở hữu mới. Các doanh nghiệp như Uber, Airbnb hay các nền tảng số khác không trực tiếp sở hữu nhiều tài sản vật chất nhưng lại kiểm soát hạ tầng kết nối và dữ liệu thị trường. Điều này làm thay đổi phương thức chiếm hữu giá trị trong nền kinh tế hiện đại. Tuy nhiên, quá trình này cũng dẫn tới xu hướng tập trung hóa quyền sở hữu dữ liệu và công nghệ vào một số tập đoàn lớn, làm xuất hiện những biểu hiện mới của độc quyền tư bản trong thời đại số. Đây là biểu hiện sinh động của mâu thuẫn giữa tính xã hội hóa ngày càng cao của sản xuất với sự tập trung quyền sở hữu tư nhân đối với các nguồn lực chiến lược.
1.2. Sự biến đổi của quan hệ tổ chức quản lý
Sự phát triển của AI đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và quản lý sản xuất. Các hệ thống quản trị số cho phép doanh nghiệp giám sát và điều hành hoạt động sản xuất theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và giảm chi phí quản lý.
Trong các nhà máy thông minh, AI có khả năng dự báo nhu cầu thị trường, kiểm soát chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và hỗ trợ ra quyết định. Điều này làm cho quá trình quản lý sản xuất ngày càng mang tính tự động hóa và trí tuệ hóa. Song song với đó là sự thay đổi sâu sắc của quan hệ lao động. Các mô hình làm việc từ xa, lao động nền tảng, lao động số và lao động tự do trực tuyến phát triển mạnh mẽ. Người lao động không còn bị giới hạn bởi không gian địa lý mà có thể tham gia vào thị trường lao động toàn cầu thông qua các nền tảng số.
Tuy nhiên, sự phát triển của AI cũng làm gia tăng nguy cơ thay thế lao động giản đơn bằng máy móc và thuật toán. Nhiều ngành nghề truyền thống có thể bị thu hẹp, trong khi nhu cầu đối với lao động có kỹ năng số ngày càng tăng. Điều này làm thay đổi cơ cấu việc làm và đặt ra yêu cầu mới đối với đào tạo nguồn nhân lực. Theo Báo cáo Future of Jobs 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), đến năm 2030 khoảng 22% tổng số việc làm trên thế giới sẽ chịu tác động của quá trình chuyển đổi cơ cấu, trong đó 170 triệu việc làm mới được tạo ra nhưng khoảng 92 triệu việc làm hiện có sẽ bị thay thế, tạo ra mức tăng ròng khoảng 78 triệu việc làm. Báo cáo cũng cho thấy 59% lực lượng lao động toàn cầu sẽ cần được đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng trước năm 2030, trong khi gần 40% các kỹ năng hiện nay sẽ thay đổi hoặc trở nên lỗi thời, phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ từ lao động giản đơn sang lao động có trình độ công nghệ và kỹ năng số.
Tình trạng này không chỉ làm gia tăng phân hóa thu nhập và bất bình đẳng xã hội mà còn phản ánh sự không tương thích tạm thời giữa trình độ phát triển của LLSX với QHSX hiện hành. Theo quan điểm Kinh tế chính trị Mác - Lênin, khi LLSX phát triển nhanh hơn khả năng điều chỉnh của QHSX, những mâu thuẫn giữa yêu cầu sử dụng hiệu quả sức lao động với cơ chế sở hữu, quản lý và phân phối sẽ trở nên gay gắt hơn. Vì vậy, nếu không có các chính sách đào tạo lại, chuyển đổi nghề nghiệp và bảo đảm an sinh xã hội phù hợp, quá trình phát triển AI có thể làm gia tăng thất nghiệp cơ cấu, bất bình đẳng và những xung đột lợi ích trong xã hội.
1.3. Sự biến đổi của quan hệ trao đổi và phân phối
Quan hệ trao đổi đang chuyển mạnh từ không gian vật lý sang không gian số. Các nền tảng thương mại điện tử, thanh toán điện tử và tài chính số cho phép giao dịch diễn ra theo thời gian thực trên phạm vi toàn cầu.
Một đặc điểm nổi bật là dữ liệu trở thành đối tượng trao đổi đặc biệt. Trong nhiều trường hợp, người tiêu dùng không trực tiếp trả tiền cho dịch vụ mà cung cấp dữ liệu cá nhân để đổi lấy quyền tiếp cận các nền tảng số. Điều này làm xuất hiện những hình thức trao đổi mới dựa trên dữ liệu. AI còn tác động mạnh đến quá trình lưu thông thông qua cá nhân hóa giao dịch, định giá động và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị. Các thuật toán có khả năng dự báo hành vi tiêu dùng, từ đó điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng khách hàng.
Đối với quan hệ phân phối, AI và tự động hóa đang làm thay đổi tương quan giữa lao động và vốn trong việc tạo ra thu nhập. Thu nhập từ sở hữu dữ liệu, công nghệ và tài sản trí tuệ có xu hướng tăng nhanh, trong khi tỷ trọng thu nhập từ lao động giản đơn có xu hướng giảm tương đối. Bên cạnh đó, nhiều hình thức thu nhập mới xuất hiện như thu nhập từ nền tảng số, sáng tạo nội dung số, khai thác dữ liệu và sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng nguy cơ bất bình đẳng thu nhập giữa những người sở hữu công nghệ với những người chỉ sở hữu sức lao động.
Sự phát triển của kinh tế số và AI đang tạo ra nguồn giá trị gia tăng to lớn cho nền kinh tế toàn cầu. Theo PricewaterhouseCoopers (PwC), một trong 4 tập đoàn kiểm toán, tư vấn và dịch vụ chuyên nghiệp lớn nhất thế giới), AI có thể đóng góp khoảng 15,7 nghìn tỷ USD vào GDP thế giới vào năm 2030, trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế số. Tại Việt Nam, kinh tế số đã đóng góp khoảng 14,02% GDP (72,1 tỷ USD) năm 2025, tăng 1,64 lần so với năm 2020; đồng thời, AI được dự báo có thể tạo ra 120 – 130 tỷ USD giá trị cho nền kinh tế vào năm 2040 nếu được khai thác hiệu quả. Những con số này cho thấy AI không chỉ là công nghệ hỗ trợ sản xuất mà đã trở thành một LLSX mới, trực tiếp tạo ra giá trị, thúc đẩy tăng năng suất lao động, đổi mới mô hình kinh doanh và tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng số hóa.
2. Những vấn đề đặt ra đối với việc nghiên cứu kinh tế chính trị Mác - Lênin trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo
Sự phát triển của AI và kinh tế số không làm mất đi giá trị khoa học của kinh tế chính trị Mác - Lênin mà đặt ra yêu cầu tiếp tục vận dụng và phát triển sáng tạo học thuyết trong điều kiện mới.
Trước hết là vấn đề giá trị và giá trị thặng dư trong nền kinh tế số. Khi AI tham gia ngày càng sâu vào quá trình sản xuất, câu hỏi đặt ra là vai trò của lao động sống trong việc tạo ra giá trị sẽ được biểu hiện như thế nào. Đây là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng của kinh tế chính trị hiện đại.
Thứ hai, các hình thức lao động số và lao động nền tảng đòi hỏi phải nghiên cứu những biểu hiện mới của quan hệ bóc lột trong điều kiện kinh tế số. Việc khai thác dữ liệu người dùng, lao động sáng tạo nội dung và lao động trên nền tảng số đang tạo ra những cơ chế tạo giá trị mới cần được lý giải đầy đủ.
Thứ ba, mâu thuẫn giữa tính xã hội hóa của sản xuất với chế độ chiếm hữu tư nhân tiếp tục biểu hiện dưới những hình thức mới. Trong khi quá trình sản xuất ngày càng dựa trên mạng lưới dữ liệu toàn cầu và sự tham gia của hàng triệu người dùng thì quyền kiểm soát dữ liệu và công nghệ lại tập trung vào một số ít tập đoàn công nghệ lớn.
Cuối cùng, vai trò của nhà nước trong nền kinh tế số cần được nghiên cứu sâu sắc hơn. Nhà nước không chỉ quản lý nền kinh tế truyền thống mà còn phải xây dựng thể chế quản trị dữ liệu, quản trị AI, bảo vệ chủ quyền số quốc gia và bảo đảm công bằng xã hội trong quá trình chuyển đổi số.
Mặc dù tạo ra những cơ hội to lớn cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng suất lao động, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức như độc quyền dữ liệu, bất bình đẳng thu nhập, phân hóa xã hội và những biểu hiện mới của mâu thuẫn trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Điều đó đòi hỏi tiếp tục nghiên cứu, bổ sung và phát triển lý luận kinh tế chính trị Mác - Lênin nhằm giải thích những hiện tượng kinh tế mới của thời đại số.
Trần Thị Hoài
Giảng viên Khoa Lý luận cơ sở





